cannon fodder

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bia đỡ đạn: "cannon fodder" chỉ những người lính bị coi có thể hy sinh, không quan trọng, được dùng để hứng chịu hỏa lực của đối phương, đặc biệt pháo binh. Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc coi mạng sống con người rẻ mạt trong chiến tranh.
dụ sử dụng
  • (Các tướng lĩnh coi bộ binh chỉ bia đỡ đạn.)
  • (Trong các chiến hào, nhiều binh sĩ trẻ trở thành bia đỡ đạn cho cỗ máy chiến tranh công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ẩn dụ trong ngữ cảnh phi quân sự: "cannon fodder" còn được dùng để chỉ bất kỳ nhóm người nào bị coi có thể hy sinh hoặc sử dụng một cách lãng phí lợi ích của người khác.
    • The interns were treated as cannon fodder for the company's profits. (Các thực tập sinh bị coi bia đỡ đạn cho lợi nhuận của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Fodder (danh từ): thức ăn cho gia súc, nhưng trong ngữ cảnh này, mang nghĩa bóng "vật liệu" hoặc "nguồn cung cấp".
  • Cannon (danh từ): đại bác, pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Bait: mồi nhử, thường dùng để chỉ người bị hy sinh để đạt mục đích.
  • Expendable: có thể hy sinh, không quan trọng.
  • Pawn: quân tốt (trong cờ vua), nghĩa bóng người bị lợi dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cannon fodder", nhưng có thể dùng với động từ "to be used as":
    • They were used as cannon fodder in the battle. (Họ bị dùng làm bia đỡ đạn trong trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • To be sent to the slaughter: bị đưa đến chỗ chết một cách vô nghĩa.
    • The young recruits were sent to the slaughter, just like cannon fodder. (Các tân binh trẻ bị đưa đến chỗ chết, giống như bia đỡ đạn vậy.)